translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "gửi thư" (1件)
gửi thư
日本語 レターを送る
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "gửi thư" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "gửi thư" (4件)
gửi thư
レターを送る
gửi thư cho mẹ
母にレターを送る
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
gửi thư thúc giục
催促メールを送る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)